Tới nội dung chính

向来

向来
xiànglái
hướng lai

vốn dĩ; xưa nay; từ trước đến nay

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11514
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    vốn dĩ; xưa nay; từ trước đến nay

    中从前到现在一直都这样;始终如此cóngqián dào xiànzài yìzhí dōu zhèyàng;shǐzhōng rúcǐ

    • 。

      Anh ấy trước giờ luôn rất đúng giờ.

向
xiàng
hướng
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu