后起之秀

后起之秀
hòuzhīxiù
hậu khởi chi tú

nhân tài mới nổi; thế hệ trẻ xuất sắc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân tài mới nổi; thế hệ trẻ xuất sắc [thành ngữ]

    • Anh ấy là một tài năng trẻ đang lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))HỘI Ý

Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.