Tới nội dung chính

名气

名气
míngqi
danh khí

danh tiếng; tiếng tăm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18412
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    danh tiếng; tiếng tăm

    • 。

      Danh tiếng của anh ấy rất lớn.

名
míng
danh
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu