同韵词

同韵词
tóngyùn
đồng vận từ

từ đồng vần; từ hiệp vần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ đồng vần; từ hiệp vần

    • Đồng vận từ là những từ có vần giống nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.