同款

同款
tóngkuǎn
đồng khoản

cùng mẫu; cùng kiểu dáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng mẫu; cùng kiểu dáng

    • Cái áo này và cái kia là cùng kiểu.

  2. danh từ

    cùng kiểu; cùng mẫu (hàng giống của người nổi tiếng)

    • Bộ quần áo cô ấy mặc là hàng cùng loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.