Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
/
同室操戈
同室操戈
đồng thất thao qua
người trong nhà chém giết nhau; nội chiến tương tàn [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người trong nhà chém giết nhau; nội chiến tương tàn [thành ngữ]
- ,。
Đánh nhau trong nhà, tự tàn sát lẫn nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 至chí(đến nơi)HÌNH THANH
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
同室操戈
Phồn thể同
đồng thất thao qua
người trong nhà chém giết nhau; nội chiến tương tàn [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người trong nhà chém giết nhau; nội chiến tương tàn [thành ngữ]
- ,。
Đánh nhau trong nhà, tự tàn sát lẫn nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối