同宗同源

同宗同源
tóngzōngtóngyuán
đồng tông đồng nguyên

cùng tông cùng gốc; có chung nguồn gốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng tông cùng gốc; có chung nguồn gốc

    • Chúng ta có cùng nguồn gốc, nên giúp đỡ lẫn nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.