同余类

同余类
tónglèi
đồng dư loại

(toán) lớp đồng dư; lớp thặng dư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (toán) lớp đồng dư; lớp thặng dư

    • Đồng dư loại là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.