同位素

同位素
tóngwèi
đồng vị tố

đồng vị (vật lý/hóa học)

1 nghĩa#45279
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng vị (vật lý/hóa học)

    • -14

      Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.