Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
/
吊胃口
吊胃口
điếu vị khẩu
(khẩu) khêu gợi sự thèm muốn; làm người khác tò mò; treo thèm
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(khẩu) khêu gợi sự thèm muốn; làm người khác tò mò; treo thèm
- 貳动động từ
kích thích sự thèm muốn; trêu ngươi (làm cho thèm mà không cho)
- 參动động từ
kích thích sự thèm muốn; làm cho thèm thuồng; trêu ngươi (khiến người ta nóng lòng chờ đợi)
- ,!
Đừng làm tôi tò mò nữa, mau nói cho tôi biết đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ吊胃口
Phồn thể吊
điếu vị khẩu
(khẩu) khêu gợi sự thèm muốn; làm người khác tò mò; treo thèm
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(khẩu) khêu gợi sự thèm muốn; làm người khác tò mò; treo thèm
- 貳动động từ
kích thích sự thèm muốn; trêu ngươi (làm cho thèm mà không cho)
- 參动động từ
kích thích sự thèm muốn; làm cho thèm thuồng; trêu ngươi (khiến người ta nóng lòng chờ đợi)
- ,!
Đừng làm tôi tò mò nữa, mau nói cho tôi biết đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối