吊胃口

吊胃口
diàowèikǒu
điếu vị khẩu

(khẩu) khêu gợi sự thèm muốn; làm người khác tò mò; treo thèm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) khêu gợi sự thèm muốn; làm người khác tò mò; treo thèm

  2. động từ

    kích thích sự thèm muốn; trêu ngươi (làm cho thèm mà không cho)

  3. động từ

    kích thích sự thèm muốn; làm cho thèm thuồng; trêu ngươi (khiến người ta nóng lòng chờ đợi)

    • Đừng làm tôi tò mò nữa, mau nói cho tôi biết đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • cân(tấm vải, dải khăn)HỘI Ý

Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.