吉迪恩

吉迪恩
ēn
cát địch ân

Ghi-đê-ôn (tên người)

1 nghĩa#37503
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ghi-đê-ôn (tên người)

    • Gideon là một chiến binh dũng cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.