吉普车

吉普车
chē
cát phổ xa

xe jeep (xe quân sự) (từ mượn)

1 nghĩa#18044
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe jeep (xe quân sự) (từ mượn)

    • Chiếc xe jeep này rất ngầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.