吉普赛人

吉普赛人
sàirén
cát phổ tái nhân

người Gypsy; người Di-gan

1 nghĩa#13756
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Gypsy; người Di-gan

    来自欧洲的流浪民族,以前在各地游移生活lái zì ōu zhōu de liú làng mín zú, yǐ qián zài gè dì yóu yí shēng huó

    • Người Gypsy là dân du mục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.