吉尔吉斯

吉尔吉斯
ěr
cát nhĩ cát tư

Kyrgyz; Cát Nhĩ Cát Tư

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Kyrgyz; Cát Nhĩ Cát Tư

    • Kyrgyzstan là một quốc gia Trung Á.

  2. danh từ

    Cát Nhĩ Cát Tư; Kyrgyzstan

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.