Tới nội dung chính

吉利

吉利
jílì
cát lợi

may mắn; cát lợi; tốt lành

HSK 6 (3.0)4 nghĩa#9273
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    may mắn; cát lợi; tốt lành

    中带来好运、幸福的;不坏的dàilái hǎoyùn、xìngfú de;búhuài de

    • !

      Chúc bạn may mắn!

  2. 貳形tính từ

    tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi

    中带来好运的;幸运的;美好的dàilái hǎoyùn de;xìngyùn de;měihǎo de

  3. 參形tính từ

    tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)

    中带来好运和幸福的;预示好的dàilái hǎoyùn hé xìngfú de;yùshì hǎo de

  4. 肆名danh từ

    hãng xe Cát Lợi (Geely, Trung Quốc)

    中中国汽车品牌,生产轿车和其他车型zhōngguó qìchē pǐnpái、shēngchǎn jiàochē hé qítā chēxíng

    • 。

      Ô tô Geely là một thương hiệu của Trung Quốc.

吉
jí
cát
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu