Tới nội dung chính

吉祥

吉祥
jíxiáng
cát tường

may mắn; cát lợi; tốt lành

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#28800
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    may mắn; cát lợi; tốt lành

    • !

      Chúc bạn cát tường như ý!

  2. 貳形tính từ

    tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi

  3. 參形tính từ

    tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)

    • !

      Chúc bạn may mắn như ý!

吉
jí
cát
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu