吉他谱

吉他谱
cát tha phả

bản nhạc guitar; tab guitar

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản nhạc guitar; tab guitar

    • Anh ấy đang xem bản nhạc guitar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.