Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
合理性
合理性
hợp lý tính
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ
- 。
Kế hoạch này thiếu tính hợp lý.
- 貳名danh từ
tính hợp lý; tính hợp lẽ
- 參名danh từ
tính hợp lý; sự hợp lý; căn cứ hợp lý
- 肆名danh từ
tính hợp lý; tính hợp lẽ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
合理性
Phồn thể合
hợp lý tính
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ
- 。
Kế hoạch này thiếu tính hợp lý.
- 貳名danh từ
tính hợp lý; tính hợp lẽ
- 參名danh từ
tính hợp lý; sự hợp lý; căn cứ hợp lý
- 肆名danh từ
tính hợp lý; tính hợp lẽ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối