合理性

合理性
xìng
hợp lý tính

lẽ phải; đạo lý; lý lẽ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lẽ phải; đạo lý; lý lẽ

    • Kế hoạch này thiếu tính hợp lý.

  2. danh từ

    tính hợp lý; tính hợp lẽ

  3. danh từ

    tính hợp lý; sự hợp lý; căn cứ hợp lý

  4. danh từ

    tính hợp lý; tính hợp lẽ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.