合法性

合法性
xìng
hợp pháp tính

tính hợp pháp; tính chính danh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính hợp pháp; tính chính danh

    • Tính hợp pháp của quyết định này bị nghi ngờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.