合气道

合气道
dào
hợp khí đạo

môn võ aikido (võ thuật Nhật Bản)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    môn võ aikido (võ thuật Nhật Bản)

    • Anh ấy thích luyện tập hợp khí đạo.

  2. danh từ

    môn võ Hapkido (võ thuật Hàn Quốc)

    • Anh ấy đang học hợp khí đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.