合成纤维

合成纤维
chéngxiānwéi
hợp thành tiêm duy

sợi tổng hợp; xơ tổng hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sợi tổng hợp; xơ tổng hợp

    • Loại quần áo này được làm từ sợi tổng hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.