合成物

合成物
chéng
hợp thành vật

tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng hợp; hợp thành; tổng hợp (hóa học)

    • Loại hợp chất này rất phổ biến.

  2. danh từ

    hợp chất; chất tổng hợp

    • Loại vật liệu này là một loại vật liệu tổng hợp.

  3. danh từ

    hợp chất; hỗn hợp tổng hợp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.