合成法

合成法
chéng
hợp thành pháp

phương pháp tổng hợp (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương pháp tổng hợp (hóa học)

    • Vật liệu này được tạo ra bằng phương pháp tổng hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.