合吃族

合吃族
chī
hợp cật tộc

nhóm người ăn chung (những người chung tiền mua thức ăn hoặc cùng đặt đồ ăn để tiết kiệm)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm người ăn chung (những người chung tiền mua thức ăn hoặc cùng đặt đồ ăn để tiết kiệm)

    • Hợp cật tộc thích ăn cơm cùng nhau.

  2. danh từ

    nhóm người cùng ăn chung (đặc biệt là những người lạ tổ chức gặp nhau qua mạng để ăn chung)

    • Hợp cật tộc là một hình thức giao lưu xã hội mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.