合体字

合体字
hợp thể tự

chữ Hán hợp thể (chữ ghép từ nhiều thành phần, gồm hội ý hoặc hình thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ Hán hợp thể (chữ ghép từ nhiều thành phần, gồm hội ý hoặc hình thanh)

    • Hợp thể tự là một loại chữ Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.