Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
合体字
合体字
hợp thể tự
chữ Hán hợp thể (chữ ghép từ nhiều thành phần, gồm hội ý hoặc hình thanh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chữ Hán hợp thể (chữ ghép từ nhiều thành phần, gồm hội ý hoặc hình thanh)
- 。
Hợp thể tự là một loại chữ Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ合体字
Phồn thể合體字
hợp thể tự
chữ Hán hợp thể (chữ ghép từ nhiều thành phần, gồm hội ý hoặc hình thanh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chữ Hán hợp thể (chữ ghép từ nhiều thành phần, gồm hội ý hoặc hình thanh)
- 。
Hợp thể tự là một loại chữ Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối