各式各样

各式各样
shìyàng
các thức các dạng

đủ mọi loại; đủ các kiểu; muôn hình muôn vẻ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27557
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đủ mọi loại; đủ các kiểu; muôn hình muôn vẻ

    • Ở đây có đủ các loại sách.

  2. tính từ

    từng cái; mỗi; các

    • Ở đây có đủ loại quần áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • truy(bước chân đến, đi xuống)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ

Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.