各不相同

各不相同
xiāngtóng
các bất tương đồng

mỗi cái mỗi khác; đều khác nhau [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mỗi cái mỗi khác; đều khác nhau [thành ngữ]

    • Ý kiến của họ khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • truy(bước chân đến, đi xuống)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ

Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.