吃鸭蛋

吃鸭蛋
chīdàn
cật áp đản

(bóng) đạt điểm 0; bị điểm không (trong thi cử, thi đấu...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (bóng) đạt điểm 0; bị điểm không (trong thi cử, thi đấu...)

    • Anh ấy bị điểm 0 trong bài kiểm tra rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.