Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃大户
ăn bám nhà giàu; cướp lương thực nhà giàu (thời đói kém)
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn bám nhà giàu; cướp lương thực nhà giàu (thời đói kém)
- ,。
Khi nạn đói xảy ra, họ đi cướp nhà giàu để lấy thức ăn.
- 貳动động từ
sống bám vào người giàu; ăn bám nhà giàu
- ,。
Anh ấy không có việc làm, chỉ có thể dựa dẫm vào người khác.
- 參动động từ
ăn chực nhà giàu; ép người giàu/doanh nghiệp đóng góp (hoặc cho vay)
- 。
Họ muốn đòi tiền từ người giàu.
解字
GIẢI TỰăn bám nhà giàu; cướp lương thực nhà giàu (thời đói kém)
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn bám nhà giàu; cướp lương thực nhà giàu (thời đói kém)
- ,。
Khi nạn đói xảy ra, họ đi cướp nhà giàu để lấy thức ăn.
- 貳动động từ
sống bám vào người giàu; ăn bám nhà giàu
- ,。
Anh ấy không có việc làm, chỉ có thể dựa dẫm vào người khác.
- 參动động từ
ăn chực nhà giàu; ép người giàu/doanh nghiệp đóng góp (hoặc cho vay)
- 。
Họ muốn đòi tiền từ người giàu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối