叹口气

叹口气
tànkǒu
thán khẩu khí

than thở; than vãn; ai oán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    than thở; than vãn; ai oán

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.