叶子板

叶子板
zibǎn
diệp tử bản

chắn bùn; chắn bùn xe (ô tô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chắn bùn; chắn bùn xe (ô tô)

    • Tấm chắn bùn của ô tô bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.