Tới nội dung chính

右边

右边
yòubian
hữu biên

bên phải; phía bên phải

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#3189
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bên phải; phía bên phải

    中东西的右侧;靠右的位置dōngxi de yòucè; kào yòu de wèizhì

    • 。

      Xin hãy nhìn bên phải.

    • 。

      Anh ấy ngồi bên phải tôi.

  2. 貳名danh từ

    bên phải; phía bên phải

    中在某个位置或东西靠东边的一侧zài mǒu ge wèizhì huò dōngxi kào dōngbiān de yī cè

    • 。

      Xin hãy đi về phía bên phải.

右
yòu
hữu
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu