右方

右方
yòufāng
hữu phương

bàn tay phải; tay phải; phía bên phải

1 nghĩa#48798
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn tay phải; tay phải; phía bên phải

    • Xin hãy nhìn về phía bên phải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.