史前人

史前人
shǐqiánrén
sử tiền nhân

người tiền sử; người nguyên thủy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người tiền sử; người nguyên thủy

    • Người tiền sử sống trong hang động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.