台湾岛

台湾岛
TáiwānDǎo
đài loan đảo

đảo Đài Loan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo Đài Loan

    • Đảo Đài Loan là một hòn đảo xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.