Tới nội dung chính

可爱

可爱
kěài
khả ái

dễ thương; đáng yêu

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#721
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dễ thương; đáng yêu

    中令人喜欢、觉得温柔有趣的lìng rén xǐhuān、juéde wēnruò yǒuqù de

    • 。

      Con mèo này rất đáng yêu.

  2. 貳形tính từ

    đáng yêu; dễ thương

    中令人喜欢、觉得漂亮或有趣的lìng rén xǐhuān、juéde piàoliàng huò yǒuqù de

    • 。

      Con mèo này rất dễ thương.

  3. 參形tính từ

    đáng yêu; dễ thương

    中样子、性格或行为让人喜欢yàngzi、xìnggé huò xíngwéi ràng rén xǐhuān

    • 。

      Cô ấy rất đáng yêu.

可
kě
khả
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu