可数集

可数集
shǔ
khả sổ tập

tập hợp đếm được (toán học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tập hợp đếm được (toán học)

    • Tập hợp đếm được là một khái niệm trong toán học.

  2. danh từ

    tập hợp đếm được; tập hợp khả đếm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.