可数名词

可数名词
shǔmíng
khả sổ danh từ

danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

    • “Táo” là một danh từ đếm được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.