可想而知

可想而知
xiǎngérzhī
khả tưởng nhi tri

có thể hình dung được; dễ hiểu [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#41938
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    có thể hình dung được; dễ hiểu [thành ngữ]

    • Kết quả thì khỏi phải nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.