可塑性

可塑性
xìng
khả tố tính

tính dẻo; khả năng tạo hình; tính linh hoạt (có thể uốn nắn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính dẻo; khả năng tạo hình; tính linh hoạt (có thể uốn nắn)

    • Loại vật liệu này có tính dẻo rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.