可口可乐

可口可乐
kǒu
khả khẩu khả lạc

Coca-Cola

1 nghĩa#30635
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Coca-Cola

    • Tôi thích uống Coca-Cola.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.