可信任

可信任
xìnrèn
khả tín nhiệm

đáng tin cậy; đáng tin tưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đáng tin cậy; đáng tin tưởng

    • Anh ấy là một người đáng tin cậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.