只言片语

只言片语
zhīyánpiàn
chỉ ngôn phiến ngữ

vài lời ngắn ngủi; đôi ba câu rời rạc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vài lời ngắn ngủi; đôi ba câu rời rạc [thành ngữ]

    • Anh ấy chỉ giải thích vài lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.