古装剧

古装剧
zhuāng
cổ trang kịch

phim cổ trang; kịch cổ trang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim cổ trang; kịch cổ trang

    • Tôi thích xem phim cổ trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.