古文明

古文明
wénmíng
cổ văn minh

nền văn minh cổ đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nền văn minh cổ đại

    • Nền văn minh cổ đại là một phần quan trọng của lịch sử nhân loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.