古拉格

古拉格
cổ lạp cách

Gulag (trại lao động cưỡng bức của Liên Xô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gulag (trại lao động cưỡng bức của Liên Xô)

    • Gulag là trại cải tạo lao động của Liên Xô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.