古体诗

古体诗
shī
cổ thể thi

thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường, hình thức tương đối tự do, thường có 4, 5, 6 hoặc 7 chữ mỗi câu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường, hình thức tương đối tự do, thường có 4, 5, 6 hoặc 7 chữ mỗi câu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.