Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
/
古体诗
古体诗
cổ thể thi
thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường, hình thức tương đối tự do, thường có 4, 5, 6 hoặc 7 chữ mỗi câu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường, hình thức tương đối tự do, thường có 4, 5, 6 hoặc 7 chữ mỗi câu)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 寺tự(chùa, chốn trang nghiêm)HÌNH THANH
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
古体诗
Phồn thể古體詩
cổ thể thi
thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường, hình thức tương đối tự do, thường có 4, 5, 6 hoặc 7 chữ mỗi câu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường, hình thức tương đối tự do, thường có 4, 5, 6 hoặc 7 chữ mỗi câu)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối