Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
/
古人类学
古人类学
cổ nhân loại học
cổ nhân loại học; nhân loại học cổ đại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cổ nhân loại học; nhân loại học cổ đại
- 。
Cổ nhân loại học là một môn khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ古人类学
Phồn thể古人類學
cổ nhân loại học
cổ nhân loại học; nhân loại học cổ đại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cổ nhân loại học; nhân loại học cổ đại
- 。
Cổ nhân loại học là một môn khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối