口足目

口足目
kǒu
khẩu túc mục

bộ Miệng Chân (Stomatopoda); bộ tôm bọ ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ Miệng Chân (Stomatopoda); bộ tôm bọ ngựa

    • Stomatopoda là một loài giáp xác biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.