口红胶

口红胶
kǒuhóngjiāo
khẩu hồng giao

keo dạng thỏi (dạng bút)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    keo dạng thỏi (dạng bút)

    • Tôi cần một cây keo dán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.